Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang HUF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Forint Hungary 6.61046704 HUF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft6.61046704 Hiện tại Ft6.61046704 Cao nhất Ft6.61046704
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.61046704 HUF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HUF
0.00%
7 ngày qua
-0.067638 HUF
-1.01%
30 ngày qua
+0.140891 HUF
+2.18%
1 năm qua
-1.508694 HUF
-18.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.4148208
Hôm nay
6.61046704
Cao nhất
8.13257126
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.00%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
-3.43%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
+1.38%
Tháng 3
-6.76%
Tháng 4
-3.65%
Tháng 5
+0.96%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang HUF.

1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 22.54397599 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.54397599 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.0461523 – 25.1154384 HUF
Năm biến động -17.67%
2023
Tỷ giá trung bình 15.31420408 HUF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
11.6976742 – 20.41494994 HUF
Năm biến động -41.52%
2024
Tỷ giá trung bình 11.12709132 HUF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
10.33668805 – 11.87273408 HUF
Năm biến động -4.56%
2025
Tỷ giá trung bình 8.98248366 HUF
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
7.62918005 – 11.43694773 HUF
Năm biến động -32.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.92939921 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.4148208 – 7.781403 HUF
Năm biến động -13.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.