Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang AUD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Đô la Australia 0.00315658 AUD
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00315658 Hiện tại $0.00315658 Cao nhất $0.00315658
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00315658 AUD
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000013 AUD
+0.41%
7 ngày qua
+0.000013 AUD
+0.41%
30 ngày qua
-0.000029 AUD
-0.91%
1 năm qua
-0.000029 AUD
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00314369
Hôm nay
0.00315658
Cao nhất
0.00318543
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.91%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang AUD.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00317794 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00317794 AUD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00314369 – 0.00318543 AUD
Năm ổn định -0.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0032 AUD
5 KZT0.0158 AUD
10 KZT0.0316 AUD
25 KZT0.0789 AUD
50 KZT0.1578 AUD
100 KZT0.32 AUD
500 KZT1.58 AUD
1,000 KZT3.16 AUD
5,000 KZT15.78 AUD
10,000 KZT31.57 AUD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AUD → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 AUD316.798332 KZT
5 AUD1583.991661 KZT
10 AUD3167.983321 KZT
25 AUD7919.958303 KZT
50 AUD15839.916606 KZT
100 AUD31679.83 KZT
500 AUD158399.17 KZT
1,000 AUD316798.33 KZT
5,000 AUD1583991.66 KZT
10,000 AUD3167983.32 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 318.09799 AUD--
2026-10-271 KZT = 318.09799 AUD+0%
2026-10-281 KZT = 316.79833 AUD-0.41%