Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang NZD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Đô la New Zealand 0.0038539 NZD
-1.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0038539 Hiện tại $0.0038539 Cao nhất $0.0038969
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0038539 NZD
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000043 NZD
-1.10%
7 ngày qua
-0.000023 NZD
-0.60%
30 ngày qua
-0.000107 NZD
-2.71%
1 năm qua
-0.000107 NZD
-2.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0038539
Hôm nay
0.0038539
Cao nhất
0.00396133
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang NZD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00394009 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00394009 NZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0038539 – 0.00396133 NZD
Năm ổn định -2.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0039 NZD
5 KZT0.0193 NZD
10 KZT0.0385 NZD
25 KZT0.0963 NZD
50 KZT0.1927 NZD
100 KZT0.39 NZD
500 KZT1.93 NZD
1,000 KZT3.85 NZD
5,000 KZT19.27 NZD
10,000 KZT38.54 NZD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NZD → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 NZD259.477134 KZT
5 NZD1297.385672 KZT
10 NZD2594.771345 KZT
25 NZD6486.928362 KZT
50 NZD12973.856724 KZT
100 NZD25947.71 KZT
500 NZD129738.57 KZT
1,000 NZD259477.13 KZT
5,000 NZD1297385.67 KZT
10,000 NZD2594771.34 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 257.91135 NZD--
2026-10-271 KZT = 257.91135 NZD+0%
2026-10-281 KZT = 256.61415 NZD-0.5%
2026-10-291 KZT = 259.47713 NZD+1.12%