Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang INR

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Rupee Ấn Độ 0.21038354 INR
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₹0.20910288 Hiện tại ₹0.21038354 Cao nhất ₹0.21038354
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21038354 INR
2026-10-31
24 giờ qua
+0.001281 INR
+0.61%
7 ngày qua
+0.000139 INR
+0.07%
30 ngày qua
-0.004838 INR
-2.25%
1 năm qua
-0.004838 INR
-2.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.20858831
Hôm nay
0.21038354
Cao nhất
0.2152214
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.25%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang INR.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.21346218 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21346218 INR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20858831 – 0.2152214 INR
Năm ổn định -2.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.2104 INR
5 KZT1.0519 INR
10 KZT2.1038 INR
25 KZT5.2596 INR
50 KZT10.5192 INR
100 KZT21.04 INR
500 KZT105.19 INR
1,000 KZT210.38 INR
5,000 KZT1051.92 INR
10,000 KZT2103.84 INR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (INR → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 INR4.753224 KZT
5 INR23.766118 KZT
10 INR47.532236 KZT
25 INR118.830589 KZT
50 INR237.661178 KZT
100 INR475.32 KZT
500 INR2376.61 KZT
1,000 INR4753.22 KZT
5,000 INR23766.12 KZT
10,000 INR47532.24 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 4.75637 INR--
2026-10-271 KZT = 4.75637 INR+0%
2026-10-281 KZT = 4.73712 INR-0.4%
2026-10-291 KZT = 4.79413 INR+1.2%
2026-10-301 KZT = 4.78233 INR-0.25%
2026-10-311 KZT = 4.75322 INR-0.61%