Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang INR
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang INR.
0.20858831 Hôm nay
0.21038354 Cao nhất
0.2152214
Lịch sử tỷ giá KZT/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang INR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.2104 INR |
| 5 KZT | 1.0519 INR |
| 10 KZT | 2.1038 INR |
| 25 KZT | 5.2596 INR |
| 50 KZT | 10.5192 INR |
| 100 KZT | 21.04 INR |
| 500 KZT | 105.19 INR |
| 1,000 KZT | 210.38 INR |
| 5,000 KZT | 1051.92 INR |
| 10,000 KZT | 2103.84 INR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (INR → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 INR | 4.753224 KZT |
| 5 INR | 23.766118 KZT |
| 10 INR | 47.532236 KZT |
| 25 INR | 118.830589 KZT |
| 50 INR | 237.661178 KZT |
| 100 INR | 475.32 KZT |
| 500 INR | 2376.61 KZT |
| 1,000 INR | 4753.22 KZT |
| 5,000 INR | 23766.12 KZT |
| 10,000 INR | 47532.24 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 4.75637 INR | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 4.75637 INR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 4.73712 INR | -0.4% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 4.79413 INR | +1.2% |
| 2026-10-30 | 1 KZT = 4.78233 INR | -0.25% |
| 2026-10-31 | 1 KZT = 4.75322 INR | -0.61% |