Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang TRY

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.11113247 TRY
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.11066546 Hiện tại ₺0.11113247 Cao nhất ₺0.11113247
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11113247 TRY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000467 TRY
+0.42%
7 ngày qua
+0.000926 TRY
+0.84%
30 ngày qua
+0.001481 TRY
+1.35%
1 năm qua
+0.001481 TRY
+1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10913743
Hôm nay
0.11113247
Cao nhất
0.11113247
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang TRY.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10992061 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10992061 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.10913743 – 0.11113247 TRY
Năm ổn định +1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.1111 TRY
5 KZT0.5557 TRY
10 KZT1.1113 TRY
25 KZT2.7783 TRY
50 KZT5.5566 TRY
100 KZT11.11 TRY
500 KZT55.57 TRY
1,000 KZT111.13 TRY
5,000 KZT555.66 TRY
10,000 KZT1111.32 TRY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 TRY8.99827 KZT
5 TRY44.991351 KZT
10 TRY89.982703 KZT
25 TRY224.956757 KZT
50 TRY449.913515 KZT
100 TRY899.83 KZT
500 TRY4499.14 KZT
1,000 TRY8998.27 KZT
5,000 TRY44991.35 KZT
10,000 TRY89982.7 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KZT = 9.16276 TRY+1.09%
2026-10-301 KZT = 9.14056 TRY-0.24%
2026-10-311 KZT = 9.07387 TRY-0.73%
2026-11-011 KZT = 9.07531 TRY+0.02%
2026-11-021 KZT = 9.07636 TRY+0.01%
2026-11-031 KZT = 9.07977 TRY+0.04%
2026-11-041 KZT = 9.0679 TRY-0.13%
2026-11-051 KZT = 9.04629 TRY-0.24%
2026-11-061 KZT = 9.03624 TRY-0.11%
2026-11-071 KZT = 8.99827 TRY-0.42%