Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang TRY
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang TRY.
0.10913743 Hôm nay
0.11113247 Cao nhất
0.11113247
Lịch sử tỷ giá KZT/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang TRY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.1111 TRY |
| 5 KZT | 0.5557 TRY |
| 10 KZT | 1.1113 TRY |
| 25 KZT | 2.7783 TRY |
| 50 KZT | 5.5566 TRY |
| 100 KZT | 11.11 TRY |
| 500 KZT | 55.57 TRY |
| 1,000 KZT | 111.13 TRY |
| 5,000 KZT | 555.66 TRY |
| 10,000 KZT | 1111.32 TRY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TRY → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TRY | 8.99827 KZT |
| 5 TRY | 44.991351 KZT |
| 10 TRY | 89.982703 KZT |
| 25 TRY | 224.956757 KZT |
| 50 TRY | 449.913515 KZT |
| 100 TRY | 899.83 KZT |
| 500 TRY | 4499.14 KZT |
| 1,000 TRY | 8998.27 KZT |
| 5,000 TRY | 44991.35 KZT |
| 10,000 TRY | 89982.7 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KZT = 9.16276 TRY | +1.09% |
| 2026-10-30 | 1 KZT = 9.14056 TRY | -0.24% |
| 2026-10-31 | 1 KZT = 9.07387 TRY | -0.73% |
| 2026-11-01 | 1 KZT = 9.07531 TRY | +0.02% |
| 2026-11-02 | 1 KZT = 9.07636 TRY | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KZT = 9.07977 TRY | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 KZT = 9.0679 TRY | -0.13% |
| 2026-11-05 | 1 KZT = 9.04629 TRY | -0.24% |
| 2026-11-06 | 1 KZT = 9.03624 TRY | -0.11% |
| 2026-11-07 | 1 KZT = 8.99827 TRY | -0.42% |