Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang CHF
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang CHF.
0.00181586 Hôm nay
0.00181586 Cao nhất
0.0018469
Lịch sử tỷ giá KZT/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang CHF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.0018 CHF |
| 5 KZT | 0.0091 CHF |
| 10 KZT | 0.0182 CHF |
| 25 KZT | 0.0454 CHF |
| 50 KZT | 0.0908 CHF |
| 100 KZT | 0.18 CHF |
| 500 KZT | 0.91 CHF |
| 1,000 KZT | 1.82 CHF |
| 5,000 KZT | 9.08 CHF |
| 10,000 KZT | 18.16 CHF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CHF | 550.704098 KZT |
| 5 CHF | 2753.52049 KZT |
| 10 CHF | 5507.04098 KZT |
| 25 CHF | 13767.602449 KZT |
| 50 CHF | 27535.204898 KZT |
| 100 CHF | 55070.41 KZT |
| 500 CHF | 275352.05 KZT |
| 1,000 CHF | 550704.1 KZT |
| 5,000 CHF | 2753520.49 KZT |
| 10,000 CHF | 5507040.98 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 548.91074 CHF | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 548.91074 CHF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 545.66486 CHF | -0.59% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 550.7041 CHF | +0.92% |