Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy sĩ hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang CHF

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Franc Thụy sĩ 0.00181586 CHF
-0.92% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CHF0.00181586 Hiện tại CHF0.00181586 Cao nhất CHF0.00183263
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang CHF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00181586 CHF
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000017 CHF
-0.92%
7 ngày qua
-0.000006 CHF
-0.33%
30 ngày qua
-0.000031 CHF
-1.68%
1 năm qua
-0.000031 CHF
-1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00181586
Hôm nay
0.00181586
Cao nhất
0.0018469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang CHF.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00184093 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00184093 CHF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00181586 – 0.0018469 CHF
Năm ổn định -1.68%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0018 CHF
5 KZT0.0091 CHF
10 KZT0.0182 CHF
25 KZT0.0454 CHF
50 KZT0.0908 CHF
100 KZT0.18 CHF
500 KZT0.91 CHF
1,000 KZT1.82 CHF
5,000 KZT9.08 CHF
10,000 KZT18.16 CHF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CHF → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 CHF550.704098 KZT
5 CHF2753.52049 KZT
10 CHF5507.04098 KZT
25 CHF13767.602449 KZT
50 CHF27535.204898 KZT
100 CHF55070.41 KZT
500 CHF275352.05 KZT
1,000 CHF550704.1 KZT
5,000 CHF2753520.49 KZT
10,000 CHF5507040.98 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 548.91074 CHF--
2026-10-271 KZT = 548.91074 CHF+0%
2026-10-281 KZT = 545.66486 CHF-0.59%
2026-10-291 KZT = 550.7041 CHF+0.92%