Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KZT sang JPY
Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KZT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang JPY.
0.34595375 Hôm nay
0.34595375 Cao nhất
0.3518219
Lịch sử tỷ giá KZT/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang JPY.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KZT | 0.346 JPY |
| 5 KZT | 1.7298 JPY |
| 10 KZT | 3.4595 JPY |
| 25 KZT | 8.6488 JPY |
| 50 KZT | 17.2977 JPY |
| 100 KZT | 34.6 JPY |
| 500 KZT | 172.98 JPY |
| 1,000 KZT | 345.95 JPY |
| 5,000 KZT | 1729.77 JPY |
| 10,000 KZT | 3459.54 JPY |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → KZT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JPY | 2.89056 KZT |
| 5 JPY | 14.452799 KZT |
| 10 JPY | 28.905598 KZT |
| 25 JPY | 72.263994 KZT |
| 50 JPY | 144.527989 KZT |
| 100 JPY | 289.06 KZT |
| 500 JPY | 1445.28 KZT |
| 1,000 JPY | 2890.56 KZT |
| 5,000 JPY | 14452.8 KZT |
| 10,000 JPY | 28905.6 KZT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KZT = 2.88528 JPY | -- |
| 2026-10-27 | 1 KZT = 2.88528 JPY | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KZT = 2.86655 JPY | -0.65% |
| 2026-10-29 | 1 KZT = 2.89056 JPY | +0.84% |