Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang JPY

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Yên Nhật 0.34595375 JPY
-0.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.34595375 Hiện tại ¥0.34595375 Cao nhất ¥0.34885197
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34595375 JPY
2026-10-29
24 giờ qua
-0.002898 JPY
-0.83%
7 ngày qua
-0.000633 JPY
-0.18%
30 ngày qua
-0.005868 JPY
-1.67%
1 năm qua
-0.005868 JPY
-1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.34595375
Hôm nay
0.34595375
Cao nhất
0.3518219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.67%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang JPY.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.35061513 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.35061513 JPY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.34595375 – 0.3518219 JPY
Năm ổn định -1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.346 JPY
5 KZT1.7298 JPY
10 KZT3.4595 JPY
25 KZT8.6488 JPY
50 KZT17.2977 JPY
100 KZT34.6 JPY
500 KZT172.98 JPY
1,000 KZT345.95 JPY
5,000 KZT1729.77 JPY
10,000 KZT3459.54 JPY

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JPY → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 JPY2.89056 KZT
5 JPY14.452799 KZT
10 JPY28.905598 KZT
25 JPY72.263994 KZT
50 JPY144.527989 KZT
100 JPY289.06 KZT
500 JPY1445.28 KZT
1,000 JPY2890.56 KZT
5,000 JPY14452.8 KZT
10,000 JPY28905.6 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 2.88528 JPY--
2026-10-271 KZT = 2.88528 JPY+0%
2026-10-281 KZT = 2.86655 JPY-0.65%
2026-10-291 KZT = 2.89056 JPY+0.84%