Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang BHD

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Dinar Bahrain 0.00082939 BHD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00082939 Hiện tại .د.ب0.00082939 Cao nhất .د.ب0.00083012
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00082939 BHD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000021 BHD
-2.42%
1 năm qua
+0.00012 BHD
+16.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0007094
Hôm nay
0.00082939
Cao nhất
0.00085505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+3.41%
Tháng 3
+3.65%
Tháng 4
-5.25%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
+4.97%
Tháng 9
-2.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang BHD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00079277 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00079277 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00071633 – 0.00085522 BHD
Năm biến động -14.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0007214 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00068503 – 0.00076774 BHD
Năm biến động +4.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00079219 BHD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00073321 – 0.00085505 BHD
Năm biến động +11.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0008 BHD
5 KZT0.0041 BHD
10 KZT0.0083 BHD
25 KZT0.0207 BHD
50 KZT0.0415 BHD
100 KZT0.08 BHD
500 KZT0.41 BHD
1,000 KZT0.83 BHD
5,000 KZT4.15 BHD
10,000 KZT8.29 BHD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BHD → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 BHD1205.709777 KZT
5 BHD6028.548883 KZT
10 BHD12057.097766 KZT
25 BHD30142.744415 KZT
50 BHD60285.48883 KZT
100 BHD120570.98 KZT
500 BHD602854.89 KZT
1,000 BHD1205709.78 KZT
5,000 BHD6028548.88 KZT
10,000 BHD12057097.77 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 1203.77585 BHD--
2026-10-271 KZT = 1203.77585 BHD+0%
2026-10-281 KZT = 1200.26968 BHD-0.29%
2026-10-291 KZT = 1213.82506 BHD+1.13%
2026-10-301 KZT = 1212.06944 BHD-0.14%
2026-10-311 KZT = 1204.64024 BHD-0.61%
2026-11-011 KZT = 1205.70978 BHD+0.09%