Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Tenge Kazakhstan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KZT sang BWP

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Pula Botswana 0.03111349 BWP
+1.92% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P0.03111349 Hiện tại P0.03111349 Cao nhất P0.03111349
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá KZT sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KZT sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03111349 BWP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000587 BWP
+1.92%
7 ngày qua
-0.000134 BWP
-0.43%
30 ngày qua
+0.000319 BWP
+1.04%
1 năm qua
+0.004588 BWP
+17.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02537965
Hôm nay
0.03111349
Cao nhất
0.03211083
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 12
+
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+9.35%
Tháng 3
+1.22%
Tháng 4
-5.94%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+6.63%
Tháng 9
-2.04%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KZT sang BWP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02858593 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02850287 BWP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.02583836 – 0.03131633 BWP
Năm biến động -13.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02642566 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02407844 – 0.02797705 BWP
Năm biến động +2.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02858593 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02585871 – 0.03211083 BWP
Năm biến động +20.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KZT0.0311 BWP
5 KZT0.1556 BWP
10 KZT0.3111 BWP
25 KZT0.7778 BWP
50 KZT1.5557 BWP
100 KZT3.11 BWP
500 KZT15.56 BWP
1,000 KZT31.11 BWP
5,000 KZT155.57 BWP
10,000 KZT311.13 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → KZT)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP32.140404 KZT
5 BWP160.70202 KZT
10 BWP321.40404 KZT
25 BWP803.510101 KZT
50 BWP1607.020202 KZT
100 BWP3214.04 KZT
500 BWP16070.2 KZT
1,000 BWP32140.4 KZT
5,000 BWP160702.02 KZT
10,000 BWP321404.04 KZT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KZT = 32.90084 BWP--
2026-10-271 KZT = 32.90084 BWP+0%
2026-10-281 KZT = 32.00218 BWP-2.73%
2026-10-291 KZT = 32.32847 BWP+1.02%
2026-10-301 KZT = 32.4344 BWP+0.33%
2026-10-311 KZT = 32.20006 BWP-0.72%
2026-11-011 KZT = 31.84198 BWP-1.11%
2026-11-021 KZT = 31.94633 BWP+0.33%
2026-11-031 KZT = 32.75858 BWP+2.54%
2026-11-041 KZT = 32.1404 BWP-1.89%